khứu giác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trong năm giác quan của con người và nhiều loài động vật, có chức năng tiếp nhận và phân biệt các mùi hương: Khứu giác hoạt động thông qua các tế bào thần kinh cảm nhận mùi nằm trong khoang mũi.
- Khả năng ngửi, cảm nhận mùi: Chỉ năng lực cụ thể của một cá thể trong việc phát hiện và nhận biết mùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khứu giác của loài chó rất nhạy bén, giúp chúng đánh hơi tốt.
- Sau khi bị cảm, khứu giác của tôi trở nên kém đi, không ngửi thấy mùi thức ăn rõ ràng.
- Mũi là cơ quan của khứu giác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khứu giác nhạy bén": chỉ khả năng ngửi mùi rất tốt, phát hiện được những mùi rất nhẹ.
- Nhờ có khứu giác nhạy bén, người thợ sửa ống nước phát hiện ra chỗ rò rỉ khí gas.
- "Khứu giác bị suy giảm": chỉ việc khả năng ngửi mùi bị yếu đi hoặc mất đi một phần.
- Một số triệu chứng của COVID-19 là khứu giác và vị giác bị suy giảm đột ngột.
Biến thể và từ liên quan
- Khứu (yếu tố Hán-Việt): chỉ về mùi, hơi. Thường dùng trong các từ ghép Hán-Việt.
- Cơ quan khứu giác (cụm danh từ): chỉ bộ phận cơ thể thực hiện chức năng ngửi, chủ yếu là mũi và các tế bào thần kinh khứu giác.
- Giác quan khứu giác (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây là một trong các giác quan.
Từ đồng nghĩa
- Giác quan ngửi: cách nói đơn giản, dễ hiểu hơn.
- Khả năng đánh hơi: thường dùng cho động vật, nhấn mạnh hành động tìm kiếm qua mùi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thính như khứu giác chó": (thành ngữ so sánh) ví von khả năng nghe hoặc phát hiện (theo nghĩa bóng) rất nhạy bén, giống như khứu giác của loài chó.
- Anh ấy thính như khứu giác chó, chuyện gì trong xóm cũng biết. (Nghĩa bóng)
- Một trong năm giác quan có chức năng thâu nhận và phân biệt các mùi: Mũi là cơ quan của khứu giác.